越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chất lỏng” (1)
chất lỏng

英语
名liquid
không mang chất lỏng
don't have liquids
相关词“chất lỏng” (0)
未找到相关词。
短语“chất lỏng” (1)
không mang chất lỏng
don't have liquids
